chỉ bảo

chỉ bảo

Người thợ cả ân cần chỉ bảo cho các thợ học việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dạy dỗ, hướng dẫn một cách tận tình: Hành động truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm hoặc lời khuyên cho người khác, thường với thái độ ân cần, chu đáo, nhằm giúp họ hiểu biết hoặc biết cách làm một việc đó.
    • Khuyên bảo, dạy bảo: Đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn về cách cư xử, ứng phó trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ cả ân cần chỉ bảo cho các thợ học việc. (Người thợ cả tận tình dạy dỗ cho các thợ học việc.)
    • Bố mẹ luôn chỉ bảo con cái những điều hay lẽ phải. (Bố mẹ luôn dạy bảo con cái những điều hay lẽ phải.)
    • Anh ấy được người đi trước chỉ bảo cách giải quyết vấn đề. (Anh ấy được người kinh nghiệm hướng dẫn cách giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lời chỉ bảo": những lời dạy dỗ, khuyên răn.
    • Tôi luôn ghi nhớ những lời chỉ bảo của ông nội. (Tôi luôn ghi nhớ những lời dạy bảo của ông nội.)
  • "ân cần chỉ bảo": dạy dỗ một cách chu đáo, tận tình.
    • Thầy giáo ân cần chỉ bảo từng học sinh một. (Thầy giáo tận tình hướng dẫn từng học sinh một.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ dẫn (động từ): đưa ra hướng dẫn, chỉ dẫn cụ thể, thường thiên về kỹ thuật hoặc thông tin.
  • Dạy bảo (động từ): dạy dỗ, khuyên răn (có thể mang sắc thái nghiêm khắc hơn).
  • Khuyên bảo (động từ): đưa ra lời khuyên với mục đích tốt.
  • Hướng dẫn (động từ): dẫn dắt, chỉ cho cách làm.
Từ đồng nghĩa
  • Dạy dỗ: truyền đạt kiến thức, đạo đức.
  • Khuyên răn: khuyên nhủ, răn dạy.
  • Dìu dắt: dẫn dắt, nâng đỡ (thường trong quá trình lâu dài).
Từ trái nghĩa
  • Bỏ mặc: không quan tâm, không hướng dẫn.
  • Làm ngơ: giả vờ không biết, không chỉ dạy.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chỉ bảo tận tình": thường dùng để khen ngợi thái độ dạy dỗ chu đáo, hết lòng.
    • Người thầy ấy chỉ bảo tận tình cho học trò.
  • "Chỉ bảo điều hơn lẽ thiệt": khuyên bảo những điều phải trái, đúng sai, lợi hại.
    • Cha mẹ luôn chỉ bảo điều hơn lẽ thiệt cho con cái.